Giá tính bằng Quant (QNT)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng QNT
VND VND +1.2% 0.00000055
BTC BTC -3.2% 1,067.05207004
XMR XMR +3.9% 5.49802356
USDT USD₮ -0.1% 0.01435627
USDC USDC 0.0% 0.01437504
ETH ETH -10.7% 29.33044517
BCH BCH -31.6% 4.42600890
LTC LTC -5.5% 0.76302713
DASH DASH +17.6% 0.58591607
DOGE DOGE -4.9% 0.00147189
BNB BNB +8.6% 10.47651543
POL POL -3.9% 0.00131555
SOL SOL -0.8% 1.20560880
XRP XRP -1.7% 0.01959454
ADA ADA -4.3% 0.00347244
TRX TRX +6.1% 0.00505360
AVAX AVAX +2.8% 0.13090809
DAI DAI 0.0% 0.01443098
ZEC ZEC +63.3% 7.75002248
WBTC WBTC -9.2% 1,068.30810115
WETH WETH -6.4% 29.87680612
XAUT XAU₮ -4.0% 65.03849820
XLM XLM +91.6% 0.00348792
TON TON +32.6% 0.02710828
PAXG PAXG -2.2% 65.36810294
HYPE HYPE +56.5% 0.98255845
XTZ XTZ 0.00484758
XEC XEC 0.00000010
CRO CRO 0.00098467
SHIB SHIB 0.00000008
COMP COMP 0.26805191
STETH STETH 29.59023175
BAT BAT 0.00172380
ATOM ATOM 0.02974169
GRT GRT 0.00038592
LRC LRC 0.00022905
ENS ENS 0.08789310
EUROC EURC 0.01688367
AMP AMP 0.00001078
FRAX FRAX 0.01447686
1INCH 1INCH 0.00127528
WLD WLD 0.00535085
USDS USDS 0.01443854
CBBTC cbBTC 1,071.08346392
WLFI WLFI 0.00086272
MNT MNT 0.01003136
XDAI XDAI 0.01422086
EURE EURe 0.01704060
USAT USAT 0.01442210