Giá tính bằng Loopring (LRC)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng LRC
VND VND 0.00122873
BTC BTC 2,245,549.40204786
XMR XMR 11,317.50440473
USDT USD₮ 32.72315281
USDC USDC 32.72411038
ETH ETH 65,447.98023529
BCH BCH 14,625.86059500
LTC LTC 1,815.12835504
DASH DASH 1,126.03555073
DOGE DOGE 2.97189873
BNB BNB 21,012.07459127
POL POL 3.34804819
SOL SOL 2,823.35245805
XRP XRP 45.23209953
TRX TRX 9.38826538
XTZ XTZ 12.57586366
AVAX AVAX 305.37263799
XEC XEC 0.00023314
DAI DAI 32.86250310
ZEC ZEC 7,330.19753919
SHIB SHIB 0.00018155
APE APE 3.37619788
GMX GMX 237.33793005
COMP COMP 575.30859142
STETH STETH 66,033.94005046
WBTC WBTC 2,267,449.45731407
WETH WETH 65,904.96139878
XAUT XAU₮ 167,234.36203360
BAT BAT 3.47739945
GRT GRT 0.86860466
ENS ENS 199.26628281
EUROC EURC 38.27182709
AMP AMP 0.04730362
FRAX FRAX 32.92752137
1INCH 1INCH 3.12161308
PAXG PAXG 168,996.26612279
WLD WLD 13.12009374
USDS USDS 33.20709519
HYPE HYPE 1,061.98823545
CBBTC cbBTC 2,275,884.07477320
CBETH cbETH 74,221.30229700
WLFI WLFI 3.47036736
MNT MNT 22.91915614
XDAI XDAI 32.35733646
USAT USAT 32.86006228