Giá tính bằng Cardano (ADA)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ADA
VND VND 0.00014374
BTC BTC 271,645.84611556
XMR XMR 1,331.98228619
USDT USD₮ 3.83431578
USDC USDC 3.83468055
ETH ETH 7,886.01298166
BCH BCH 1,761.52481645
LTC LTC 215.76144857
DASH DASH 135.02092498
DOGE DOGE 0.35759987
BNB BNB 2,518.84458185
POL POL 0.39786312
SOL SOL 345.94983455
XRP XRP 5.40215349
TRX TRX 1.11357512
XTZ XTZ 1.44206403
AVAX AVAX 36.14597482
XEC XEC 0.00002723
DAI DAI 3.85103355
ZEC ZEC 885.25683333
SHIB SHIB 0.00002148
PEPE PEPE 0.00001380
APE APE 2.85582796
LINK LINK 35.42784395
ARB ARB 0.40414088
GMX GMX 29.06157794
COMP COMP 270.11628089
STETH STETH 7,953.29140300
WBTC WBTC 274,093.00956816
WETH WETH 7,939.50830164
XAUT XAU₮ 19,785.14574578
BAT BAT 0.40482730
OP OP 0.49824777
GRT GRT 0.10218792
LRC LRC 0.12018720
ENS ENS 23.41514182
EUROC EURC 4.49298971
QNT QNT 249.18581363
AMP AMP 0.00552595
FRAX FRAX 3.84952224
1INCH 1INCH 0.37443391
PAXG PAXG 20,012.36602021
WLD WLD 1.56132995
CELO CELO 0.32998580
TRUMP TRUMP 13.10343142
S S 0.16162567
USDS USDS 3.88512469
HYPE HYPE 126.31142474
CBBTC cbBTC 275,394.08637979
CBETH cbETH 8,938.14766804
WLFI WLFI 0.40807267
MNT MNT 2.70965940
XDAI XDAI 3.79224436
EURE EURe 4.53021416
KAVA KAVA 0.23966275
USAT USAT 3.84789675