Giá tính bằng Arbitrum (ARB)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng ARB
VND VND 0.00037449
BTC BTC 684,740.25959831
XMR XMR 3,449.95252658
USDT USD₮ 9.99099063
USDC USDC 9.99172005
ETH ETH 19,894.93082329
BCH BCH 4,476.06136163
LTC LTC 555.55390740
DASH DASH 348.21645117
DOGE DOGE 0.91013253
BNB BNB 6,402.99378461
POL POL 1.02387620
SOL SOL 881.40499069
XRP XRP 13.83826287
TRX TRX 2.85110105
XTZ XTZ 3.57841440
AVAX AVAX 92.98450579
XEC XEC 0.00007015
DAI DAI 10.03029474
ZEC ZEC 2,256.19842278
SHIB SHIB 0.00005540
PEPE PEPE 0.00003518
APE APE 1.01566646
LINK LINK 89.70707717
GMX GMX 72.38506385
COMP COMP 176.34521413
STETH STETH 20,079.77392691
WBTC WBTC 689,677.88995544
WETH WETH 20,045.65342820
XAUT XAU₮ 51,659.99007091
BAT BAT 1.05778717
OP OP 1.28719729
GRT GRT 0.26385565
LRC LRC 0.30970777
ENS ENS 60.04891823
EUROC EURC 11.65962107
QNT QNT 636.81545319
AMP AMP 0.01430514
FRAX FRAX 10.04490459
1INCH 1INCH 0.96285767
PAXG PAXG 52,133.47473462
WLD WLD 3.96062073
CELO CELO 0.85183659
TRUMP TRUMP 34.22728049
S S 0.41262198
USDS USDS 10.12800621
HYPE HYPE 316.71300703
CBBTC cbBTC 693,257.01161126
CBETH cbETH 22,571.38059785
WLFI WLFI 1.05770764
MNT MNT 6.99981649
XDAI XDAI 9.88042604
EURE EURe 11.76088345
KAVA KAVA 0.62447594
USAT USAT 10.03309237