Giá tính bằng xDAI (XDAI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XDAI
VND VND 0.00003967
BTC BTC 70,319.34261448
XMR XMR 361.34371570
USDT USD₮ 1.05227310
USDC USDC 1.05271242
ETH ETH 2,066.29369358
BCH BCH 463.87355704
LTC LTC 56.77354356
DASH DASH 35.49818070
DOGE DOGE 0.09583695
BNB BNB 664.35430160
POL POL 0.10526986
SOL SOL 89.88145162
XRP XRP 1.44008543
TRX TRX 0.30240025
XTZ XTZ 0.37426763
AVAX AVAX 9.63075779
XEC XEC 0.00000750
DAI DAI 1.05663260
ZEC ZEC 229.42321741
SHIB SHIB 0.00000571
PEPE PEPE 0.00000364
APE APE 0.10581399
LINK LINK 9.28184485
ARB ARB 0.10637563
GMX GMX 7.31261128
COMP COMP 17.62634267
STETH STETH 2,085.03814067
WBTC WBTC 70,831.47087328
WETH WETH 2,080.21894152
XAUT XAU₮ 5,543.15622898
BAT BAT 0.10739279
OP OP 0.13081260
GRT GRT 0.02703707
LRC LRC 0.03257159
ENS ENS 6.25867721
EUROC EURC 1.22944435
QNT QNT 66.45224469
AMP AMP 0.00152507
FRAX FRAX 1.05722864
1INCH 1INCH 0.09884531
PAXG PAXG 5,593.00330746
WLD WLD 0.41707664
CELO CELO 0.08964880
TRUMP TRUMP 3.63701912
S S 0.04248801
USDS USDS 1.06915968
HYPE HYPE 33.89728864
CBBTC cbBTC 71,171.59446650
CBETH cbETH 2,341.66545136
WLFI WLFI 0.11143867
MNT MNT 0.70467081
EURE EURe 1.24208393
KAVA KAVA 0.06207897
USAT USAT 1.05630385