Giá tính bằng Uniswap (UNI)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng UNI
VND VND 0.00000956
BTC BTC 18,473.44044920
XMR XMR 92.21954632
USDT USD₮ 0.25731242
USDC USDC 0.25732028
ETH ETH 549.77529914
BCH BCH 119.30388521
LTC LTC 14.36828398
DASH DASH 8.71182417
DOGE DOGE 0.02526835
BNB BNB 171.63225306
POL POL 0.02597267
SOL SOL 23.28952512
XRP XRP 0.36740270
TRX TRX 0.07601382
XTZ XTZ 0.09689014
AVAX AVAX 2.57344468
XEC XEC 0.00000183
DAI DAI 0.25835862
ZEC ZEC 55.51597182
SHIB SHIB 0.00000155
APE APE 0.02583710
GMX GMX 1.69089031
COMP COMP 4.75120548
STETH STETH 554.15898991
WBTC WBTC 18,579.51606270
WETH WETH 553.51325227
XAUT XAU₮ 1,313.96074013
XLM XLM 0.04245645
BAT BAT 0.02573469
ATOM ATOM 0.48042592
GRT GRT 0.00742620
TON TON 0.34464811
LRC LRC 0.00816202
ENS ENS 1.58649353
EUROC EURC 0.29844426
AMP AMP 0.00036518
FRAX FRAX 0.25913744
1INCH 1INCH 0.02536359
PAXG PAXG 1,324.35197722
WLD WLD 0.09547765
USDS USDS 0.26268291
HYPE HYPE 9.92310638
CBBTC cbBTC 18,542.75753214
CBETH cbETH 624.50261929
WLFI WLFI 0.02670415
MNT MNT 0.18744597
XDAI XDAI 0.25448226
USAT USAT 0.25830699