Giá tính bằng Worldcoin (WLD)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng WLD
VND VND 0.00010653
BTC BTC 202,199.95209666
XMR XMR 1,027.25331893
USDT USD₮ 2.86284008
USDC USDC 2.86319370
ETH ETH 5,945.44428327
BCH BCH 1,325.99499805
LTC LTC 159.51290039
DASH DASH 95.04408583
DOGE DOGE 0.27238602
BNB BNB 1,894.73215228
POL POL 0.28480799
SOL SOL 252.65814959
XRP XRP 4.03964977
TRX TRX 0.85059767
XTZ XTZ 1.06907206
AVAX AVAX 27.93471161
XEC XEC 0.00002057
DAI DAI 2.87394863
ZEC ZEC 622.02529966
SHIB SHIB 0.00001669
APE APE 0.28000116
GMX GMX 18.33175211
COMP COMP 53.62828989
STETH STETH 5,998.02621612
WBTC WBTC 203,979.23231935
WETH WETH 5,989.31192750
XAUT XAU₮ 14,719.51934836
XLM XLM 0.46435444
BAT BAT 0.28247713
ATOM ATOM 5.33299293
GRT GRT 0.07503064
TON TON 3.90515476
LRC LRC 0.09033595
ENS ENS 17.50912310
EUROC EURC 3.33005292
AMP AMP 0.00402740
FRAX FRAX 2.87824535
1INCH 1INCH 0.27891761
PAXG PAXG 14,867.27835977
USDS USDS 2.90026093
HYPE HYPE 105.31074806
CBBTC cbBTC 204,707.81676798
CBETH cbETH 6,748.94140271
WLFI WLFI 0.29474650
MNT MNT 2.01765220
XDAI XDAI 2.83109655
USAT USAT 2.87369651