Giá tính bằng Ripple (XRP)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng XRP
VND VND 0.00002626
BTC BTC 51,558.41233619
XMR XMR 253.89825729
USDT USD₮ 0.70052560
USDC USDC 0.70032542
ETH ETH 1,530.53902725
BCH BCH 331.31710460
LTC LTC 40.79730388
DASH DASH 25.68607703
DOGE DOGE 0.07320356
BNB BNB 470.32783852
POL POL 0.07467602
SOL SOL 66.38725755
ADA ADA 0.20054349
TRX TRX 0.20588085
XTZ XTZ 0.28010237
AVAX AVAX 6.86050711
XEC XEC 0.00000505
DAI DAI 0.70327343
ZEC ZEC 177.99721619
SHIB SHIB 0.00000413
APE APE 0.07509773
GMX GMX 5.34171259
COMP COMP 12.93322126
STETH STETH 1,544.22440979
WBTC WBTC 52,023.37776898
WETH WETH 1,541.77379611
XAUT XAU₮ 3,592.49577328
XLM XLM 0.11738325
BAT BAT 0.07511773
ATOM ATOM 1.35486059
GRT GRT 0.01910181
TON TON 0.94058872
LRC LRC 0.02257217
ENS ENS 4.55067342
EUROC EURC 0.82064229
AMP AMP 0.00103070
FRAX FRAX 0.70460475
1INCH 1INCH 0.07193992
PAXG PAXG 3,630.14964639
WLD WLD 0.30325499
USDS USDS 0.71207127
HYPE HYPE 22.96227176
CBBTC cbBTC 52,291.79512864
CBETH cbETH 1,735.94698759
WLFI WLFI 0.07717559
MNT MNT 0.49660271
XDAI XDAI 0.69282131
USAT USAT 0.70328377