Giá bằng Ripple (XRP)

Tỉ giá thị trường hiện tại trên BitcoinVN. Giá này không bao gồm các loại phí liên quan như phí network. Xem thêm trên trang Thông tin để biết rõ hơn.

Tiền tệ Giá bằng XRP
VND VND 0.00001935
BTC BTC 47,817.96694915
XMR XMR 319.56817140
USDT USD₮ 0.51221131
USDC USDC 0.51247491
ETH ETH 1,657.99171551
BCH BCH 306.01767983
LTC LTC 37.01987961
DASH DASH 40.70218078
DOGE DOGE 0.06756510
BNB BNB 480.58317664
POL POL 0.07101813
SOL SOL 69.81805351
ADA ADA 0.19294752
TRX TRX 0.16250693
XTZ XTZ 0.32856331
AVAX AVAX 6.65615128
XEC XEC 0.00000570
DAI DAI 0.51471594
ZEC ZEC 192.76003600
SHIB SHIB 0.00000421
APE APE 0.10410684
GMX GMX 3.80957350
COMP COMP 13.09129379
STETH STETH 1,673.05994959
WBTC WBTC 48,252.23969951
WETH WETH 1,669.65423975
XAUT XAU₮ 2,403.95335847
XLM XLM 0.11347471
BAT BAT 0.10668712
OP OP 0.16538624
ATOM ATOM 1.27624963
GRT GRT 0.01995711
TON TON 0.84009849
MKR MKR 787.74862315
LRC LRC 0.02557023
ENS ENS 4.97341593
AMP AMP 0.00110487
FRAX FRAX 0.51805713
USDD USDD 0.51914264
1INCH 1INCH 0.07649628
PAXG PAXG 2,416.62373428
WLD WLD 0.26234517
USDS USDS 0.52012766
HYPE HYPE 12.43368661
CBBTC cbBTC 48,425.49293846
CBETH cbETH 1,874.77026650
WLFI WLFI 0.08631188
MNT MNT 0.47695973
XPL XPL 0.07007166
XDAI XDAI 0.51825285