Giá tính bằng GMX (GMX)

Tỷ giá hiện tại trên BitcoinVN.

Giá này chưa bao gồm các phí liên quan đến phương thức chuyển, như phí mạng.

Xem trang Thông tin để biết thêm chi tiết.

Tiền tệ Giá tính bằng GMX
VND VND 0.00000601
BTC BTC 11,316.66085484
XMR XMR 57.09896482
USDT USD₮ 0.16136981
USDC USDC 0.16140655
ETH ETH 332.84162953
BCH BCH 74.57990616
LTC LTC 8.94538421
DASH DASH 5.31651958
DOGE DOGE 0.01514185
BNB BNB 106.24662636
POL POL 0.01603605
SOL SOL 14.11646035
XRP XRP 0.22591284
TRX TRX 0.04791221
XTZ XTZ 0.05983079
AVAX AVAX 1.55898266
XEC XEC 0.00000114
DAI DAI 0.16201592
ZEC ZEC 35.07273935
SHIB SHIB 0.00000094
APE APE 0.01568455
COMP COMP 2.93724368
STETH STETH 335.71633205
WBTC WBTC 11,418.68264247
WETH WETH 335.17454947
XAUT XAU₮ 829.16070881
XLM XLM 0.02604192
BAT BAT 0.01582496
ATOM ATOM 0.30075047
GRT GRT 0.00420162
TON TON 0.22064211
LRC LRC 0.00513490
ENS ENS 0.97773141
EUROC EURC 0.18763723
AMP AMP 0.00022727
FRAX FRAX 0.16207868
1INCH 1INCH 0.01561542
PAXG PAXG 836.66829334
WLD WLD 0.05799829
USDS USDS 0.16372360
HYPE HYPE 6.04919256
CBBTC cbBTC 11,464.57997628
CBETH cbETH 377.88936124
WLFI WLFI 0.01655637
MNT MNT 0.11369734
XDAI XDAI 0.15962197
USAT USAT 0.16204851